TOEIC Level 700
permit
verb (動詞) / noun (名詞)
cho phép / giấy phép
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để chỉ việc cho phép hoặc giấy phép chính thức trong công việc.
📝 Ví dụ thực tế
The building permit was issued after a thorough inspection.
徹底的な検査の後、建築許可証が発行されました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Guests are not _______ to bring outside food or drinks into the venue.
Q2: You must obtain a special _______ to conduct research in the protected wildlife area.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.