TOEIC Level 700
pending
adjective (形容詞)
Đang chờ xử lý, chưa quyết định, treo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trạng thái yêu cầu, phê duyệt hoặc quyết định chưa hoàn tất
📝 Ví dụ thực tế
The merger is pending approval from the regulatory authorities.
その合併は規制当局からの承認を保留している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Several important decisions are currently _______ until the board meeting next month.
Q2: Please review the updated policy; its implementation is _______ further notice.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.