TOEIC Level 700
penalty
noun (名詞)
Tiền phạt, hình phạt, tiền bồi thường
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho tiền phạt vi phạm hợp đồng hoặc chậm trễ thanh toán.
📝 Ví dụ thực tế
A late payment will incur a penalty charge of 5% of the outstanding balance.
支払いが遅れた場合、未払い残高の5%の延滞料が発生します。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The contract specifies a _______ for early termination.
Q2: Drivers who exceed the speed limit will face a heavy _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.