TOEIC Level 700
patent
noun (名詞) / verb (動詞)
Bằng sáng chế, cấp bằng sáng chế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường xuất hiện trong bối cảnh phát triển công nghệ và sở hữu trí tuệ.
📝 Ví dụ thực tế
The company applied for a patent to protect its new software invention.
その会社は新しいソフトウェアの発明を保護するために特許を申請した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Securing a _______ is essential for innovators to protect their intellectual property.
Q2: The pharmaceutical firm holds several _______s for its breakthrough medical discoveries.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.