TOEIC Level 700
painstaking
adjective (形容詞)
tỉ mỉ, công phu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả công việc hoặc quy trình đòi hỏi sự cẩn thận và nỗ lực lớn.
📝 Ví dụ thực tế
The artist put painstaking effort into every detail of the sculpture.
その芸術家は彫刻のあらゆる細部に丹念な努力を注ぎ込んだ。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Building a successful business requires _______ planning and execution.
Q2: The auditor performed a _______ review of all financial records to ensure compliance.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.