TOEIC Level 700
Overtake
verb (動詞)
Vượt qua, bắt kịp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi vượt qua đối thủ cạnh tranh về doanh số hoặc thị phần.
📝 Ví dụ thực tế
Our competitor's sales are expected to overtake ours this quarter.
競合他社の売上は今四半期に当社を上回ると予想されています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Analysts predict that the new startup will soon _______ established companies in market share.
Q2: Be careful on the highway; it's dangerous to _______ other cars on that curve.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.