TOEIC Level 700
overlook
verb (動詞)
bỏ qua, lờ đi; nhìn ra, trông ra
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc bỏ sót lỗi lầm hoặc hướng nhìn ra một phong cảnh.
📝 Ví dụ thực tế
I'm afraid I overlooked an important detail in the contract.
申し訳ありませんが、契約書の重要な詳細を見落としていました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The manager was careful not to _______ any potential risks in the project.
Q2: From the hotel balcony, guests could _______ the entire city skyline.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.