TOEIC Level 700
outstanding
adjective (形容詞)
Nổi bật, chưa thanh toán
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nghĩa là 'xuất sắc' hoặc 'chưa thanh toán' trong bối cảnh tài chính kế toán.
📝 Ví dụ thực tế
Her outstanding performance earned her a promotion.
彼女の際立った業績が昇進をもたらした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The team's _______ achievements were recognized at the annual awards ceremony.
Q2: Please ensure all _______ invoices are settled by the end of the month.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.