TOEIC Level 700
outreach
noun (名詞)
hoạt động tiếp cận cộng đồng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các hoạt động doanh nghiệp tiếp cận, hỗ trợ cộng đồng hoặc khách hàng.
📝 Ví dụ thực tế
The non-profit organization expanded its outreach program to rural areas.
その非営利団体は地方地域への普及活動を拡大した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company's new _______ initiative aims to connect with local schools.
Q2: Effective community _______ is crucial for building strong relationships.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.