🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
opaque
adjective (形容詞)

mờ đục, không rõ ràng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ sự thiếu minh bạch trong thông tin hoặc quyết định doanh nghiệp.

📝 Ví dụ thực tế

The company's financial records were opaque, raising concerns among investors.

その会社の財務記録は不透明で、投資家の間で懸念を引き起こした。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The new regulations aim to make corporate financial reporting less _______ and more understandable to the public.

Q2: The management's explanation for the sudden policy change remained _______, leaving employees confused.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉