TOEIC Level 700
ongoing
adjective (形容詞)
đang diễn ra, liên tục
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho các dự án hoặc cuộc thảo luận đang tiếp tục chưa kết thúc.
📝 Ví dụ thực tế
The construction of the new building is an ongoing project.
新しいビルの建設は継続中のプロジェクトだ。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The department is conducting an ______ review of its security protocols.
Q2: Due to ______ maintenance work, some services will be temporarily unavailable.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.