TOEIC Level 700
onerous
adjective (形容詞)
Nặng nề, phiền hà, khó khăn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả nhiệm vụ, nghĩa vụ hợp đồng hoặc quy định rất nặng nề, khó thực hiện.
📝 Ví dụ thực tế
The new regulations placed an onerous burden on small businesses.
新しい規制は中小企業に重い負担を課しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Filing all the necessary paperwork proved to be an _______ task for the new intern.
Q2: Many companies find the compliance with complex international laws to be particularly _______ .
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.