TOEIC Level 700
onboarding
noun (名詞)
quá trình hội nhập nhân sự mới
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quy trình giúp nhân viên mới làm quen và thích nghi với công ty.
📝 Ví dụ thực tế
Our company has developed a comprehensive onboarding program for new hires.
当社は新入社員向けに包括的なオンボーディングプログラムを開発しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The human resources department is responsible for the ______ process for all new employees.
Q2: Effective ______ can significantly reduce employee turnover in the first year.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.