TOEIC Level 700
omit
verb (動詞)
bỏ sót, lược bỏ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nghĩa là loại bỏ hoặc không đưa thông tin vào tài liệu.
📝 Ví dụ thực tế
Please omit my name from the list of attendees.
出席者リストから私の名前を省いてください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The editor decided to _______ the lengthy introduction from the final draft.
Q2: Important details were _______ from the report, leading to confusion.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.