TOEIC Level 700
Offset
verb (動詞) / noun (名詞)
Bù đắp, bù trừ.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong tài chính để chỉ việc bù đắp chi phí hoặc tổn thất.
📝 Ví dụ thực tế
Increased sales helped offset the rising production costs.
売上増加が生産コストの上昇を相殺するのに役立った。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company offered a discount to _______ the inconvenience caused by the delay.
Q2: New efficiency measures are expected to _______ the rising energy prices.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.