TOEIC Level 700
obtain
verb (動詞)
đạt được, thu được
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để có được giấy phép, thông tin hoặc tài liệu trong kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
Applicants must obtain a visa before traveling to the country.
申請者はその国へ旅行する前にビザを入手しなければならない。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Before starting the project, we need to _______ approval from the management.
Q2: The research team worked hard to _______ reliable data for their study.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.