🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
obsolescence
noun (名詞)

sự lỗi thời, sự thoái hóa

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ tình trạng công nghệ hoặc sản phẩm trở nên lỗi thời, đặc biệt trong ngành IT.

📝 Ví dụ thực tế

Rapid technological advancements can lead to the quick obsolescence of older devices.

急速な技術の進歩は、古いデバイスの迅速な陳腐化につながる可能性があります。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The company is working to prevent the _______ of its existing software by regularly releasing updates.

Q2: Many businesses struggle with managing equipment _______ in a fast-paced market.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉