🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
Obscure
adjective (形容詞)

Mơ hồ, khó hiểu, không rõ ràng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng để mô tả hướng dẫn, ý nghĩa hoặc thông tin không rõ ràng, khó hiểu.

📝 Ví dụ thực tế

The instructions for assembling the new device were rather obscure.

新しいデバイスの組み立て説明書はかなり分かりにくかった。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Some technical terms in the manual might be too _______ for general users.

Q2: The meaning of the artist's latest work remained _______ to many critics.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉