🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
nullify
verb (動詞)

Hủy bỏ, vô hiệu hóa

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng trong văn cảnh hợp đồng hoặc thỏa thuận pháp lý bị vô hiệu.

📝 Ví dụ thực tế

The court decided to nullify the previous contract.

裁判所は以前の契約を無効にすることを決定した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The new policy will _______ all previous agreements.

Q2: Due to a clerical error, the transaction was _______ by the bank.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉