TOEIC Level 700
notwithstanding
preposition (前置詞)
Mặc dù, bất kể.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong văn bản trang trọng để chỉ sự nhượng bộ, bất chấp một sự thật.
📝 Ví dụ thực tế
Notwithstanding the difficult economic conditions, the company reported a profit.
困難な経済状況にもかかわらず、その会社は利益を報告した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: _______ the bad weather, the outdoor concert proceeded as planned.
Q2: The proposal was approved, _______ some minor objections from a few board members.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.