🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
notification
noun (名詞)

thông báo, sự khai báo

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng cho các thông báo thay đổi, phê duyệt hoặc nhắc nhở hạn chót.

📝 Ví dụ thực tế

You will receive a notification once your order has been shipped.

ご注文が出荷され次第、通知が届きます。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Please send a _______ to all attendees about the schedule change.

Q2: The bank requires a 30-day _______ for early withdrawal of funds.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉