TOEIC Level 700
niche
noun (名詞)
Thị trường ngách, vị trí thích hợp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thị trường chuyên biệt hoặc vị trí, vai trò phù hợp trong kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
The startup found its niche by offering customizable software solutions for small businesses.
そのスタートアップ企業は、中小企業向けにカスタマイズ可能なソフトウェアソリューションを提供することで、ニッチ市場を見つけました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Many small businesses find success by focusing on a specific market _______.
Q2: The company developed a new product to fill a _______ in the high-end electronics market.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.