🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
negotiation
noun (名詞)

sự đàm phán, thương lượng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thảo luận chính thức để đạt thỏa thuận về hợp đồng, lương hoặc lịch trình.

📝 Ví dụ thực tế

The negotiation for the new contract took several weeks.

新しい契約のための交渉は数週間かかった。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Successful _______ often lead to mutually beneficial agreements.

Q2: The manager is known for her strong _______ skills.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉