TOEIC Level 700
moratorium
noun (名詞)
Sự hoãn nợ, tạm dừng hoạt động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong tài chính hoặc pháp lý về việc hoãn nợ hoặc đình chỉ.
📝 Ví dụ thực tế
The government declared a moratorium on all debt payments for six months.
政府はすべての債務支払いについて6か月の猶予を発表した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Due to the unexpected economic downturn, the bank announced a temporary _______ on loan repayments for small businesses.
Q2: The city council voted for a _______ on new construction permits until the environmental impact assessment is completed.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.