TOEIC Level 700
Monitor
verb (動詞)
giám sát, theo dõi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Theo dõi tiến độ, hoạt động hệ thống hoặc xu hướng thị trường liên tục.
📝 Ví dụ thực tế
The team will monitor the project's progress closely.
チームはプロジェクトの進捗を綿密に監視します。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: It is essential to _______ market trends to identify new opportunities.
Q2: The security system is designed to _______ unusual activity in the building.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.