TOEIC Level 700
mitigation
noun (名詞)
Sự giảm nhẹ, sự làm dịu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giảm thiểu rủi ro, tác động tiêu cực trong quản lý dự án và doanh nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
The company invested in measures for risk mitigation.
その会社はリスク軽減のための対策に投資しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Effective disaster _______ requires careful planning and immediate action.
Q2: The report suggested several strategies for the _______ of environmental damage.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.