TOEIC Level 700
Methodology
noun (名詞)
Phương pháp luận, hệ phương pháp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ cách tiếp cận hoặc phương pháp thực hiện một dự án hay nghiên cứu.
📝 Ví dụ thực tế
The team adopted a new methodology for project management to improve efficiency.
そのチームは効率を向上させるために、プロジェクト管理の新しい方法論を採用した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The research ______ used by the scientists yielded significant results.
Q2: Developing a robust ______ is crucial for consistent quality control.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.