TOEIC Level 700
merchandise
noun (名詞), verb (動詞)
Hàng hóa, thương phẩm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để chỉ hàng hóa bán lẻ hoặc sản phẩm quảng cáo.
📝 Ví dụ thực tế
The store displayed its new merchandise attractively in the window.
その店は新商品を魅力的にショーウィンドウに陳列した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Customers can find a wide selection of ______ on sale this week.
Q2: The company plans to ______ its brand through various marketing channels.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.