TOEIC Level 700
mentor
noun (名詞) / verb (動詞)
Người hướng dẫn, cố vấn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Người giàu kinh nghiệm hướng dẫn nhân viên mới trong công việc.
📝 Ví dụ thực tế
A good mentor can significantly impact a junior employee's career development.
良い指導者は若手社員のキャリア開発に大きく影響を与えることができます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Mr. Tanaka agreed to _______ the new sales assistant for the first six months.
Q2: Many companies implement formal programs to connect new hires with experienced _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.