TOEIC Level 700
meeting
noun (名詞)
cuộc họp, hội nghị
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho thảo luận công việc, lên lịch trình và biên bản cuộc họp.
📝 Ví dụ thực tế
We have a team meeting scheduled for 10 AM tomorrow.
明日の午前10時にチームミーティングが予定されています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please confirm your availability for the project _______ on Friday.
Q2: The annual shareholders' _______ will be held in the main conference room.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.