TOEIC Level 700
mechanism
noun (名詞)
Cơ chế, cơ cấu, máy móc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ nguyên lý hoạt động của thiết bị hoặc quy trình giải quyết vấn đề.
📝 Ví dụ thực tế
The new security mechanism prevents unauthorized access.
新しいセキュリティ機構は不正アクセスを防止します。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company implemented a new feedback _______ to improve employee engagement.
Q2: Understanding the _______ of customer retention is crucial for long-term growth.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.