TOEIC Level 700
market
noun (名詞)
Thị trường; tiếp thị, quảng cáo bán hàng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thị trường thương mại hoặc hành động quảng bá, bán sản phẩm.
📝 Ví dụ thực tế
The company is planning to enter the Asian market next year.
その会社は来年、アジア市場に参入する予定です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Our new product is designed to appeal to a broad _______ segment.
Q2: The firm decided to _______ its latest smartphone aggressively before the holiday season.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.