TOEIC Level 700
manifest
verb (動詞)
biểu lộ, bày tỏ, rõ ràng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc thể hiện rõ ràng cảm xúc, đặc điểm hoặc triệu chứng ra bên ngoài.
📝 Ví dụ thực tế
His frustration began to manifest in his declining work performance.
彼の不満は、仕事の成績の低下という形で現れ始めた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company's commitment to sustainability began to _______ in its new environmentally friendly product lines.
Q2: Early signs of a market shift often _______ in changes in consumer spending habits.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.