TOEIC Level 700
maintenance
noun (名詞)
Sự bảo trì, bảo dưỡng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc bảo trì thiết bị, xe cộ hoặc tòa nhà trong doanh nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
Regular maintenance is essential for the longevity of machinery.
機械の寿命を延ばすためには、定期的なメンテナンスが不可欠です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The factory schedules monthly _______ for all heavy machinery.
Q2: Building _______ costs have increased due to rising material prices.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.