TOEIC Level 700
lease
noun (名詞), verb (動詞)
hợp đồng cho thuê, cho thuê
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hợp đồng thuê bất động sản, xe cộ hoặc thiết bị văn phòng.
📝 Ví dụ thực tế
The company signed a new lease for its office space.
その会社はオフィススペースの新しい賃貸借契約を結んだ。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new tenant signed a five-year ______ for the commercial property.
Q2: Businesses often ______ equipment rather than buying it outright to save on upfront costs.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.