TOEIC Level 700
lapse
noun (名詞), verb (動詞)
sự sai sót, khoảng thời gian, hết hạn; mất hiệu lực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho hợp đồng hết hạn hoặc sự gián đoạn tạm thời.
📝 Ví dụ thực tế
There was a brief lapse in service due to a technical issue.
技術的な問題により、サービスが一時的に中断しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Make sure your membership does not _______; renew it before the end of the month.
Q2: A minor _______ in judgment led to a costly error in the project.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.