TOEIC Level 700
justify
verb (動詞)
bào chữa, thanh minh, biện hộ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để giải thích lý do hoặc sự cần thiết của quyết định, chi phí.
📝 Ví dụ thực tế
The manager had to justify the additional expenditure to the board.
部長は取締役会に追加支出を正当化しなければならなかった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: It is important to ______ your claims with solid evidence and data.
Q2: Can you ______ why these extra costs were necessary for the project?
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.