TOEIC Level 700
judiciously
adverb (副詞)
một cách sáng suốt, khôn ngoan
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đưa ra quyết định hoặc phân bổ nguồn lực một cách khôn ngoan.
📝 Ví dụ thực tế
The manager decided to allocate resources judiciously to maximize efficiency.
経営者は効率を最大化するために、賢明に資源を配分することに決めた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company must invest its capital _______ to ensure long-term growth and stability.
Q2: To avoid costly mistakes, it is important to review all contracts _______ before signing.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.