TOEIC Level 700
itemize
verb (動詞)
ghi thành từng khoản, chi tiết hóa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi liệt kê chi tiết các khoản chi, hóa đơn hoặc chương trình.
📝 Ví dụ thực tế
Please itemize all expenses on your reimbursement form.
払い戻し用紙にはすべての経費を項目別に記載してください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The budget report should _______ all expenditures for the quarter.
Q2: Could you please _______ the services provided in your invoice?
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.