TOEIC Level 700
invest
verb (動詞)
đầu tư
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Không chỉ đầu tư tiền bạc mà còn đầu tư thời gian, công sức.
📝 Ví dụ thực tế
The company decided to invest heavily in research and development.
その会社は研究開発に多額を投資することを決定した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Many companies _______ in employee training programs to improve productivity.
Q2: Successful entrepreneurs know when and where to _______ their capital.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.