TOEIC Level 700
invaluable
adjective (形容詞)
vô giá, cực kỳ quý báu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả kỹ năng, kinh nghiệm hoặc tài nguyên cực kỳ quý giá cho công việc.
📝 Ví dụ thực tế
His advice on the project was invaluable to the team's success.
彼のプロジェクトに関するアドバイスは、チームの成功にとってかけがえのないものだった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The data provided by the market research firm proved to be _______ for our strategic planning.
Q2: Through her long career, Ms. Sato gained _______ experience in international negotiations.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.