TOEIC Level 700
Intrusive
adjective (形容詞)
Xâm phạm, phiền toái
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả việc xâm phạm quyền riêng tư hoặc không gian một cách khó chịu.
📝 Ví dụ thực tế
The company's new surveillance system felt overly intrusive to employees.
会社の新しい監視システムは、従業員にとって過度に押し付けがましく感じられた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Some customers found the telemarketing calls to be quite _______.
Q2: The new security measures were criticized for being too _______ and violating privacy.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.