TOEIC Level 700
Intricate
adjective (形容詞)
Phức tạp, tinh vi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thiết kế, kế hoạch hoặc hệ thống phức tạp, chi tiết trong tài liệu kỹ thuật.
📝 Ví dụ thực tế
The watch had an intricate mechanism.
その時計は複雑な機構を持っていた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The architect designed an _______ network of pathways and gardens.
Q2: Understanding the company's _______ financial structure requires careful study.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.