🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
interruption
noun (名詞)

Sự gián đoạn, sự ngắt quãng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ việc tạm dừng cuộc họp, dịch vụ hoặc công việc bị cản trở.

📝 Ví dụ thực tế

The power outage caused a brief interruption in the factory's production.

停電により工場の生産が一時的に中断した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Please avoid any _______s during the presentation so the speaker can finish on time.

Q2: Unexpected system _______s can significantly impact customer satisfaction.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉