TOEIC Level 700
intermittent
adjective (形容詞)
gian doan, khong lien tuc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mo ta su viec xay ra ngat quang nhu thoi tiet hoac loi ky thuat.
📝 Ví dụ thực tế
The intermittent rain made it difficult to plan outdoor activities.
断続的な雨で、屋外活動の計画が立てにくかった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: We experienced _______ internet connection issues throughout the day.
Q2: The factory production was halted due to _______ power outages.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.