🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
interest
noun (名詞)

Lãi suất, tiền lãi

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Khoản phí vay tiền hoặc lợi nhuận tiết kiệm, phổ biến trong tài chính.

📝 Ví dụ thực tế

The bank offers a competitive interest rate on savings accounts.

その銀行は貯蓄口座に競争力のある金利を提供している。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The loan agreement specifies a fixed annual _______ rate.

Q2: Investors receive _______ payments on their bonds twice a year.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉