TOEIC Level 700
intact
adjective (形容詞)
nguyên vẹn, không bị hư hại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hàng hóa, tài liệu hoặc tòa nhà giữ nguyên trạng, không bị hỏng.
📝 Ví dụ thực tế
Despite the strong storm, the ancient building remained intact.
激しい嵐にもかかわらず、その古代の建物は無傷のままでした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The package arrived perfectly _______, with no signs of damage.
Q2: It is crucial to keep sensitive documents _______ during transportation.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.