TOEIC Level 700
insight
noun (名詞)
sự thấu hiểu, cái nhìn sâu sắc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự hiểu biết sâu sắc có được từ nghiên cứu thị trường hoặc phân tích.
📝 Ví dụ thực tế
The market research provided valuable insights into consumer behavior.
市場調査は消費者の行動に関する貴重な洞察を提供しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Her presentation offered crucial _______ into the challenges faced by small businesses.
Q2: To gain better _______ into our target audience, we conducted extensive surveys.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.