TOEIC Level 700
inquiry
noun (名詞)
Yêu cầu thông tin, câu hỏi, cuộc điều tra
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho thắc mắc của khách hàng hoặc điều tra làm rõ vấn đề.
📝 Ví dụ thực tế
We received several inquiries about the new product launch.
新製品の発売に関して、いくつか問い合わせをいただきました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: For any further _______, please contact our customer service department.
Q2: The committee launched an _______ into the unexpected delay of the project.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.