TOEIC Level 700
innumerable
adjective (形容詞)
vô số, không đếm xuể
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả số lượng cực kỳ lớn như phản hồi của khách hàng.
📝 Ví dụ thực tế
The exhibition attracted innumerable visitors from around the world.
その展示会には世界中から無数の来場者が訪れた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new software update addresses _______ minor bugs and improves overall performance.
Q2: The success of the marketing campaign generated _______ inquiries from potential clients.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.